still alarm
/'stilə'lɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự báo cháy bằng tín hiệu (khác với còi): Một phương thức báo động cháy không sử dụng âm thanh lớn như còi, mà thường thông qua tín hiệu hình ảnh (như đèn nhấp nháy) hoặc tín hiệu truyền đến một trung tâm kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building uses a still alarm system to avoid causing panic. (Tòa nhà sử dụng hệ thống báo cháy bằng tín hiệu để tránh gây hoảng loạn.)
- A still alarm was sent to the fire station before the sirens were activated. (Một tín hiệu báo cháy thầm lặng đã được gửi đến trạm cứu hỏa trước khi còi hú được kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to activate a still alarm": kích hoạt tín hiệu báo cháy thầm lặng.
- The smoke detector automatically activated the still alarm. (Máy dò khói đã tự động kích hoạt tín hiệu báo cháy.)
"silent alarm": một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong an ninh để chỉ tín hiệu báo động thầm lặng gửi đến lực lượng chức năng.
- The bank teller triggered a silent alarm during the robbery. (Nhân viên ngân hàng đã kích hoạt chuông báo động thầm lặng trong vụ cướp.)
Biến thể và từ gần giống
Fire alarm (n): chuông báo cháy (nói chung, thường có âm thanh).
- The fire alarm went off, and everyone evacuated. (Chuông báo cháy kêu, và mọi người đều sơ tán.)
Alarm system (n): hệ thống báo động.
- The alarm system includes both audible sirens and still alarms. (Hệ thống báo động bao gồm cả còi hú và tín hiệu báo thầm lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Silent alarm: báo động thầm lặng.
- Visual alarm: báo động bằng hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "still alarm" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "still alarm".)
danh từ
- sự báo hoả bằng tín hiệu (khác với còi)